Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NYM
NYM logo

Giá NYM NYM

xếp hạng #824Đã bao gồm
NYM Giá
$ 0.0275 +2.10%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 23,196,308
24H Số tiền
$ 1,784,026
Lượng cung lưu hành
842,949,135 NYM
84.29%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
74,119,952 NYM
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 5.8797
$ 0.0191
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NYM/USD

NYM Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXNYM/USDT$ 0.027446,455,917 NYM$ 1,277,0440.08%
2crmclickNYM/USDT$ 0.023218,293,710 NYM$ 424,4160.04%
3Bibox logoBiboxNYM/USDT$ 0.04057,828,063 NYM$ 317,7180.05%
4Biconomy.com logoBiconomy.comNYM/USDT$ 0.02743,193,490 NYM$ 87,6620.00%
5gate-ioNYM/USDT$ 0.04411,749,491 NYM$ 77,2550.00%
6MEXC logoMEXCNYM/USDT$ 0.02732,613,235 NYM$ 71,5250.01%
7BYDFi logoBYDFiNYM/USDT$ 0.02742,463,371 NYM$ 67,5230.03%
8BVOX logoBVOXNYM/USDT$ 0.05051,334,543 NYM$ 67,4460.00%
9CoinW logoCoinWNYM/USDT$ 0.02742,129,415 NYM$ 58,4790.00%
10Cofinex logoCofinexNYM/USDT$ 0.02731,831,070 NYM$ 50,0990.10%

NYM là gì?

NYM (NYM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 824 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.20M).

Trang này cung cấp giá NYM theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi NYM (NYM) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NYM =
VND715 ₫
USD0,02752 US$
EUR0,02455 €
CNY0,1848 CN¥
JPY4 ¥
KRW37 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NYM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

NYM Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0275
24H Thay đổi+2.10%
7D Thay đổi+6.85%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,784,026
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 23,197,126
xếp hạng#824
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn842,949,135
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-