Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / OMNI
OMNI logo

Giá Omni Network OMNI

xếp hạng #5217Đã bao gồm
Omni Network Giá
$ 0.0944 -38.87%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 0
24H Số tiền
$ 10.0000
Lượng cung lưu hành
0 OMNI
0.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
23,418 OMNI
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 29.92
$ 0.6010
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

OMNI/USD

OMNI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceOMNI/USDT$ 3.86133,766,874 OMNI$ 14,550,2560.00%
2BiKing logoBiKingOMNI/USDT$ 3.86043,766,604 OMNI$ 14,540,8580.37%
3Binance TR logoBinance TROMNI/TRY$ 3.88001,976,711 OMNI$ 7,669,6440.00%
4Binance logoBinanceOMNI/TRY$ 3.86551,794,538 OMNI$ 6,931,7410.00%
5Upbit logoUpbitOMNI/KRW$ 2.24141,446,465 OMNI$ 3,242,2140.00%
6CoinW logoCoinWOMNI100/USDT$ 3.8704786,568 OMNI100$ 3,044,3440.00%
7WhiteBIT logoWhiteBITOMNI/USDT$ 3.8320680,139 OMNI$ 2,606,2500.00%
8SuperEx logoSuperExOMNI/USDT$ 3.9515624,924 OMNI$ 2,469,4290.12%
9Bitunix logoBitunixOMNI/USDT$ 4.2110451,443 OMNI$ 1,901,0680.00%
10HTX logoHTXOMNI/USDT$ 4.1005451,081 OMNI$ 1,849,6990.00%

Omni Network là gì?

Omni Network (OMNI) là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn giao dịch lớn.

Trang này cung cấp giá Omni Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Omni Network (OMNI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 OMNI =
VND2.454 ₫
USD0,0945 US$
EUR0,0843 €
CNY0,6345 CN¥
JPY15 ¥
KRW127 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OMNI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Omni Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0944
24H Thay đổi-38.87%
7D Thay đổi-71.02%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 10.0000
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 0
xếp hạng#5217
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa13,355,933
Tuần hoàn-
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-