Nhà / Tiền điện tử / OFC

Giá OneFootball Credits OFC
xếp hạng #1461Đã bao gồm
OneFootball Credits Giá
$ 0.0098 -1.13%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,358,843
24H Số tiền
$ 1,023,568
Lượng cung lưu hành
239,706,474 OFC
23.97%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
91,028,320 OFC
Tỷ lệ doanh thu
0.56%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1699
$ 0.0383
OFC/USD
OFC Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OFC/USDT | $ 0.0463 | $ 916,781 | |
| 2 | OFC/USDT | $ 0.0464 | $ 823,496 | |
| 3 | OFC/USDT | $ 0.0463 | $ 607,562 | |
| 4 | OFC/USDT | $ 0.0462 | $ 373,910 | |
| 5 | OFC/USDT | $ 0.0464 | $ 306,383 | |
| 6 | OFC/USDT | $ 0.0463 | $ 298,217 | |
| 7 | OFC/USDT | $ 0.0461 | $ 159,666 | |
| 8 | OFC/USDT | $ 0.0461 | $ 139,484 | |
| 9 | OFC/USDT | $ 0.0462 | $ 122,448 | |
| 10 | OFC/USDT | $ 0.0461 | $ 120,559 |
OneFootball Credits là gì?
OneFootball Credits (OFC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1461 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.36M).
Trang này cung cấp giá OneFootball Credits theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OneFootball Credits (OFC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OFC = |
|---|---|
| VND | 255 ₫ |
| USD | 0,009841 US$ |
| EUR | 0,008787 € |
| CNY | 0,06605 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 13 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OFC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OneFootball Credits Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0098
24H Thay đổi-1.13%
7D Thay đổi-1.39%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,023,568
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,358,843
xếp hạng#1461
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn239,706,474
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-