Nhà / Tiền điện tử / OOB

Giá OOBIT OOB
xếp hạng #987Đã bao gồm
OOBIT Giá
$ 0.0003 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 378,729
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
999,999,993 OOB
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
8,567,161 OOB
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7152
$ 0.0091
OOB/USD
OOB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OOB/USDT | $ 0.0919 | $ 1,249,554 | |
| 2 | OOB/USDT | $ 0.0129 | $ 95,295 | |
| 3 | OOB/USDT | $ 0.0136 | $ 24,094 | |
| 4 | OOB/USDT | $ 0.0136 | $ 23,042 | |
| 5 | OOB/USDT | $ 0.0135 | $ 17,195 | |
| 6 | OOB/USD | $ 0.0135 | $ 12,216 | |
| 7 | OOB/USDT | $ 0.0136 | $ 6,389 | |
| 8 | OOB/EUR | $ 0.0136 | $ 1,051 | |
| 9 | OOB/USDT | $ 0.0388 | $ 100 | |
| 10 | OOB/USDT | $ 0.0200 | $ 48 |
OOBIT là gì?
OOBIT (OOB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 987 theo vốn hóa thị trường (khoảng $378725).
Trang này cung cấp giá OOBIT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OOBIT (OOB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OOB = |
|---|---|
| VND | 10 ₫ |
| USD | 0,0003787 US$ |
| EUR | 0,000338 € |
| CNY | 0,00254 CN¥ |
| JPY | 0,05995 ¥ |
| KRW | 0,5081 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OOB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OOBIT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+0.18%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 378,725
xếp hạng#987
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn999,999,993
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-