Nhà / Tiền điện tử / OORT

Giá OORT OORT
xếp hạng #577Đã bao gồm
OORT Giá
$ 0.0035 -3.72%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,794,978
24H Số tiền
$ 87,311
Lượng cung lưu hành
793,509,354 OORT
39.68%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
10,054,524 OORT
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.1845
$ 0.0056
OORT/USD
OORT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | OORT/USDT | $ 0.0488 | $ 304,011 |
| 2 | OORT/USDT | $ 0.0125 | $ 56,909 | |
| 3 | OORT/USDT | $ 0.0147 | $ 50,218 | |
| 4 | OORT/USDT | $ 0.0123 | $ 49,910 | |
| 5 | OORT/USDT | $ 0.0125 | $ 46,735 | |
| 6 | OORT/USDT | $ 0.0124 | $ 29,150 | |
| 7 | OORT/USDT | $ 0.0147 | $ 27,492 | |
| 8 | OORT/USDT | $ 0.0123 | $ 13,710 | |
| 9 | OORT/USDT | $ 0.0124 | $ 3,470 | |
| 10 | OORT/USDT | $ 0.0111 | $ 3,168 |
OORT là gì?
OORT (OORT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 577 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.79M).
Trang này cung cấp giá OORT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OORT (OORT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OORT = |
|---|---|
| VND | 91 ₫ |
| USD | 0,003522 US$ |
| EUR | 0,003142 € |
| CNY | 0,02365 CN¥ |
| JPY | 0,5565 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OORT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OORT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0035
24H Thay đổi-3.72%
7D Thay đổi+38.06%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 87,311
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,794,976
xếp hạng#577
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn793,509,354
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-