Nhà / Tiền điện tử / ORNJ

Giá Orange ORNJ
xếp hạng #3205Đã bao gồm
Orange Giá
$ 0.0002 +0.02%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 19,146
24H Số tiền
$ 2,213
Lượng cung lưu hành
69,900,000 ORNJ
69.90%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
8,078,792 ORNJ
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7943
$ 0.0002
ORNJ/USD
ORNJ Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ORNJ/USDT | $ 0.0064 | $ 489,310 | |
| 2 | gate-io | ORNJ/USDT | $ 0.0145 | $ 69,023 |
| 3 | ORNJ/USDT | $ 0.0132 | $ 24,059 | |
| 4 | ORNJ/USDT | $ 0.0142 | $ 13,489 | |
| 5 | ORNJ/USDT | $ 0.0005 | $ 10,162 | |
| 6 | ORNJ/USDT | $ 0.0005 | $ 9,242 | |
| 7 | ORNJ/USDT | $ 0.0064 | $ 5,990 | |
| 8 | ORNJ/USDT | $ 0.0002 | $ 2,212 | |
| 9 | ORNJ/USDT | $ 0.0146 | $ 1,161 | |
| 10 | ORNJ/USDT | $ 0.0026 | $ 962 |
Orange là gì?
Orange (ORNJ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3205 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19146).
Trang này cung cấp giá Orange theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Orange (ORNJ) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ORNJ = |
|---|---|
| VND | 7 ₫ |
| USD | 0,0002739 US$ |
| EUR | 0,0002444 € |
| CNY | 0,001829 CN¥ |
| JPY | 0,04297 ¥ |
| KRW | 0,3626 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ORNJ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Orange Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+0.02%
7D Thay đổi-0.01%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,213
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 19,146
xếp hạng#3205
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn69,900,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-