Nhà / Tiền điện tử / GRIFT

Giá ORBIT GRIFT
xếp hạng #2865Đã bao gồm
ORBIT Giá
$ 0.0001 +0.98%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 127,363
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
999,637,165 GRIFT
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
28 GRIFT
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1895
$ 0.000073
GRIFT/USD
GRIFT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GRIFT/USDT | $ 0.0038 | $ 599,609 | |
| 2 | GRIFT/USDT | $ 0.0074 | $ 310,161 | |
| 3 | GRIFT/USDT | $ 0.0001 | $ 129,160 | |
| 4 | GRIFT/USDT | $ 0.0002 | $ 99,270 | |
| 5 | GRIFT/USDT | $ 0.0026 | $ 57,133 | |
| 6 | GRIFT/USDT | $ 0.0007 | $ 45,197 | |
| 7 | GRIFT/USDT | $ 0.0051 | $ 10,172 | |
| 8 | GRIFT/USDT | $ 0.0004 | $ 5,001 | |
| 9 | GRIFT/BRL | $ 0.0007 | $ 1,992 | |
| 10 | GRIFT/USDT | $ 0.0007 | $ 1,662 |
ORBIT là gì?
ORBIT (GRIFT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2865 theo vốn hóa thị trường (khoảng $127364).
Trang này cung cấp giá ORBIT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi ORBIT (GRIFT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GRIFT = |
|---|---|
| VND | 3 ₫ |
| USD | 0,0001274 US$ |
| EUR | 0,0001138 € |
| CNY | 0,0008552 CN¥ |
| JPY | 0,02014 ¥ |
| KRW | 0,1706 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRIFT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
ORBIT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+0.98%
7D Thay đổi-6.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 127,363
xếp hạng#2865
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn999,637,165
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-