Nhà / Tiền điện tử / PALU

Giá Palu PALU
xếp hạng #1696Đã bao gồm
Palu Giá
$ 0.0014 -0.33%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,400,039
24H Số tiền
$ 571,318
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 PALU
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
347,827,776 PALU
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1203
$ 0.0001
PALU/USD
PALU Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PALU/USDT | $ 0.0029 | $ 1,178,085 | |
| 2 | PALU/USDT | $ 0.0017 | $ 248,712 | |
| 3 | PALU/USDT | $ 0.0010 | $ 72,143 | |
| 4 | PALU/USDT | $ 0.0016 | $ 60,421 | |
| 5 | PALU/USDT | $ 0.0006 | $ 47,881 | |
| 6 | PALU/USDT | $ 0.0006 | $ 37,713 | |
| 7 | PALU/USDT | $ 0.0016 | $ 37,041 | |
| 8 | PALU/USDT | $ 0.0010 | $ 27,952 | |
| 9 | PALU/USDT | $ 0.0029 | $ 14,468 | |
| 10 | PALU/USDT | $ 0.0028 | $ 6,519 |
Palu là gì?
Palu (PALU) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1696 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.40M).
Trang này cung cấp giá Palu theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Palu (PALU) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PALU = |
|---|---|
| VND | 36 ₫ |
| USD | 0,0014 US$ |
| EUR | 0,001249 € |
| CNY | 0,009349 CN¥ |
| JPY | 0,2196 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PALU trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Palu Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0014
24H Thay đổi-0.33%
7D Thay đổi+18.97%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 571,318
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,400,039
xếp hạng#1696
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-