Nhà / Tiền điện tử / PAW

Giá PAW PAW
xếp hạng #989Đã bao gồm
PAW Giá
$ 0.00000001 +1.36%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,400,000
24H Số tiền
$ 4.9700
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000,000,000 PAW
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
185,254,807,601,152 PAW
Tỷ lệ doanh thu
0.20%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4908
$ 0.00000000
PAW/USD
PAW Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 56,369 | |
| 2 | gate-io | PAW/USDT | $ 0.00000001 | $ 50,973 |
| 3 | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 21,755 | |
| 4 | serenity | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 14,115 |
| 5 | PAW/BRL | $ 0.00000000 | $ 94 | |
| 6 | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 48 | |
| 7 | $PAW/USDT | $ 0.00000001 | $ 42 | |
| 8 | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 25 | |
| 9 | PAW/USDT | $ 0.00000000 | $ 6.1998 | |
| 10 | PAW/USDT | $ 0.00000001 | $ 0 |
PAW là gì?
PAW (PAW) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 989 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.44M).
Trang này cung cấp giá PAW theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi PAW (PAW) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PAW = |
|---|---|
| VND | 0,0003466 ₫ |
| USD | 0,0000000134 US$ |
| EUR | 0,00000001196 € |
| CNY | 0,00000008987 CN¥ |
| JPY | 0,000002121 ¥ |
| KRW | 0,00001798 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PAW trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
PAW Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.00000001
24H Thay đổi+1.36%
7D Thay đổi+0.04%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 4.9700
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,442,444
xếp hạng#989
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-