Nhà / Tiền điện tử / PHB

Giá Phoenix PHB
xếp hạng #1881Đã bao gồm
Phoenix Giá
$ 0.0130 -7.02%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 953,838
24H Số tiền
$ 755,590
Lượng cung lưu hành
72,956,657 PHB
96.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
263,541,856 PHB
Tỷ lệ doanh thu
3.83%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 4.0946
$ 0.0665
PHB/USD
PHB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PHB/USDT | $ 0.0739 | $ 4,145,769 | |
| 2 | PHB/TRY | $ 0.0742 | $ 3,677,159 | |
| 3 | PHB/TRY | $ 0.0761 | $ 3,446,087 | |
| 4 | PHB/USDT | $ 0.0759 | $ 2,120,015 | |
| 5 | PHB/USDT | $ 0.0749 | $ 1,140,124 | |
| 6 | PHB/USDT | $ 0.5063 | $ 724,785 | |
| 7 | PHB/USDT | $ 0.5331 | $ 680,904 | |
| 8 | zedcex-exchange | PHB/USDT | $ 0.2076 | $ 662,992 |
| 9 | PHB/USDT | $ 0.0789 | $ 639,590 | |
| 10 | PHB/USDT | $ 0.0759 | $ 585,816 |
Phoenix là gì?
Phoenix (PHB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1881 theo vốn hóa thị trường (khoảng $953838).
Trang này cung cấp giá Phoenix theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Phoenix (PHB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PHB = |
|---|---|
| VND | 339 ₫ |
| USD | 0,01307 US$ |
| EUR | 0,01166 € |
| CNY | 0,08779 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 18 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PHB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Phoenix Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0130
24H Thay đổi-7.02%
7D Thay đổi+9.77%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 755,590
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 953,838
xếp hạng#1881
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa76,000,000
Tuần hoàn72,956,657
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-