Nhà / Tiền điện tử / XPT

Giá Platinum (Derivatives) XPT
xếp hạng #642Đã bao gồm
Platinum (Derivatives) Giá
$ 0.0019 +1.13%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,930,569
24H Số tiền
$ 816
Lượng cung lưu hành
999,994,804 XPT
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 XPT
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2,660.37
$ 1,880.01
XPT/USD
XPT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XPT/USDT | $ 1,694.14 | $ 7,523,423 | |
| 2 | XPT/USDT | $ 1,694.70 | $ 4,340,570 | |
| 3 | XPT/USDT | $ 1,693.26 | $ 1,283,857 | |
| 4 | XPT/USDT | $ 1,693.82 | $ 981,599 | |
| 5 | XPT/USDTSWAP | $ 1,694.60 | $ 636,756 | |
| 6 | XPT/USDT | $ 1,693.77 | $ 572,858 | |
| 7 | XPT/USDT | $ 1,693.82 | $ 336,678 | |
| 8 | XPT/USDT | $ 1,693.30 | $ 304,433 | |
| 9 | XPT/USDT | $ 1,693.12 | $ 64,366 | |
| 10 | XPT/USDT | $ 1,692.60 | $ 57,221 |
Platinum (Derivatives) là gì?
Platinum (Derivatives) (XPT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 642 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.93M).
Trang này cung cấp giá Platinum (Derivatives) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Platinum (Derivatives) (XPT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XPT = |
|---|---|
| VND | 50 ₫ |
| USD | 0,001931 US$ |
| EUR | 0,001723 € |
| CNY | 0,01295 CN¥ |
| JPY | 0,3056 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XPT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Platinum (Derivatives) Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0019
24H Thay đổi+1.13%
7D Thay đổi-0.68%
24H Cao$ 1,704.77
24H Thấp$ 1,677.04
24H Số tiền$ 816
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,930,572
xếp hạng#642
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn999,994,804
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-