Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MRLN
MRLN logo

Giá Project Merlin MRLN

xếp hạng #3843Đã bao gồm
Project Merlin Giá
$ 0.000009 -16.21%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,028
24H Số tiền
$ 1,032
Lượng cung lưu hành
110,760,038 MRLN
1.11%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
928,676,992 MRLN
Tỷ lệ doanh thu
8.38%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0788
$ 0.000059
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MRLN/USD

MRLN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hotcoin logoHotcoinMRLN/USDT$ 0.0009261,945,633 MRLN$ 246,1430.00%
2Gate logoGateMRLN/USDT$ 0.0000621,017,670,636 MRLN$ 63,3580.00%
3KCEX logoKCEXMRLN/USDT$ 0.0001542,210,497 MRLN$ 60,4050.00%
4MEXC logoMEXCMRLN/USDT$ 0.0000123,604,164,296 MRLN$ 46,0150.00%
5BingX logoBingXMRLN/USDT$ 0.0001139,289,210 MRLN$ 15,6050.00%
6Toobit logoToobitMRLN/USDT$ 0.000238,783,159 MRLN$ 8,7000.00%
7BitKan logoBitKanMRLN/USDT$ 0.00006236,748,613 MRLN$ 2,2820.00%
8BitMart logoBitMartMRLN/USDT$ 0.0003445,586 MRLN$ 1470.00%

Project Merlin là gì?

Project Merlin (MRLN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3843 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1029).

Trang này cung cấp giá Project Merlin theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Project Merlin (MRLN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MRLN =
VND0,2398 ₫
USD0,00000929 US$
EUR0,000008293 €
CNY0,00006214 CN¥
JPY0,001457 ¥
KRW0,01231 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MRLN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Project Merlin Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000009
24H Thay đổi-16.21%
7D Thay đổi-26.09%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,032
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,028
xếp hạng#3843
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn110,760,038
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-