Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / PUNCH
PUNCH logo

Giá パンチ PUNCH

xếp hạng #802Đã bao gồm
パンチ Giá
$ 0.0008 -5.61%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 825,133
24H Số tiền
$ 132,883
Lượng cung lưu hành
999,822,503 PUNCH
99.98%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
183,232,704 PUNCH
Tỷ lệ doanh thu
0.18%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0472
$ 0.0017
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

PUNCH/USD

PUNCH Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hibt logoHibtPUNCH/USDT$ 0.002332,998,319 PUNCH$ 78,2770.00%
2MEXC logoMEXCPUNCH/USDT$ 0.002325,445,426 PUNCH$ 59,9480.00%
3KCEX logoKCEXPUNCH/USDT$ 0.002416,285,325 PUNCH$ 39,1670.00%
4Ourbit logoOurbitPUNCH/USDT$ 0.002310,005,945 PUNCH$ 23,6550.00%
5Bilaxy logoBilaxyPUNCH/USDT$ 0.00236,719,766 PUNCH$ 15,6770.06%
6BiFinance logoBiFinancePUNCH/USDT$ 0.00231,412,647 PUNCH$ 3,3280.00%
7GroveX logoGroveXPUNCH/USDT$ 0.00253,543 PUNCH$ 9.19230.00%
8Poloniex logoPoloniexPUNCH/USDT$ 0.00160 PUNCH$ 00.00%

パンチ là gì?

パンチ (PUNCH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 802 theo vốn hóa thị trường (khoảng $825129).

Trang này cung cấp giá パンチ theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi パンチ (PUNCH) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 PUNCH =
VND21 ₫
USD0,0008253 US$
EUR0,0007364 €
CNY0,005542 CN¥
JPY0,1304 ¥
KRW1 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PUNCH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

パンチ Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0008
24H Thay đổi-5.61%
7D Thay đổi+13.11%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 132,883
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 825,129
xếp hạng#802
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn999,822,503
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-