Nhà / Tiền điện tử / RAD

Giá Radworks RAD
xếp hạng #922Đã bao gồm
Radworks Giá
$ 0.3232 +9.76%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 19,096,192
24H Số tiền
$ 73,957,021
Lượng cung lưu hành
59,075,978 RAD
59.08%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
246,091,968 RAD
Tỷ lệ doanh thu
4.17%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 27.35
$ 0.2102
RAD/USD
RAD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RAD/USDT | $ 0.3538 | $ 11,634,772 | |
| 2 | RAD/TRY | $ 0.3475 | $ 9,811,816 | |
| 3 | RAD/TRY | $ 0.3519 | $ 9,778,536 | |
| 4 | RAD/TRY | $ 0.3477 | $ 8,740,797 | |
| 5 | RAD/USDT | $ 0.3468 | $ 8,332,290 | |
| 6 | RAD/TRY | $ 0.3480 | $ 7,110,778 | |
| 7 | RAD/USDT | $ 0.3468 | $ 5,891,824 | |
| 8 | RAD/KRW | $ 0.3399 | $ 4,922,276 | |
| 9 | RAD/USDT | $ 0.3458 | $ 3,324,826 | |
| 10 | RAD/USDT | $ 0.3475 | $ 2,471,990 |
Radworks là gì?
Radworks (RAD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 922 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.06M).
Trang này cung cấp giá Radworks theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Radworks (RAD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RAD = |
|---|---|
| VND | 8.394 ₫ |
| USD | 0,3232 US$ |
| EUR | 0,2884 € |
| CNY | 2,17 CN¥ |
| JPY | 51 ¥ |
| KRW | 434 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RAD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Radworks Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.3232
24H Thay đổi+9.76%
7D Thay đổi+3.95%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 73,957,021
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 19,060,185
xếp hạng#922
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn59,075,978
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-