Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / RLS
RLS logo

Giá Rayls RLS

xếp hạng #1394Đã bao gồm
Rayls Giá
$ 0.0018 -4.73%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,762,340
24H Số tiền
$ 819,082
Lượng cung lưu hành
1,500,000,000 RLS
15.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
660,280,896 RLS
Tỷ lệ doanh thu
0.44%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0701
$ 0.0021
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

RLS/USD

RLS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1CZR Exchange logoCZR ExchangeRLS/USDT$ 0.0064118,804,321 RLS$ 771,8440.11%
2BitMart logoBitMartRLS/USDT$ 0.0042149,604,609 RLS$ 632,5890.02%
3idax exchange logoidax exchangeRLS/USDT$ 0.004286,822,353 RLS$ 367,1290.03%
4Echobit logoEchobitRLS/USDT$ 0.004285,636,261 RLS$ 362,9600.05%
5spirexRLS/USDT$ 0.011130,895,594 RLS$ 345,6940.03%
6Gate logoGateRLS/USDT$ 0.004274,902,128 RLS$ 316,7250.02%
7zedxion-exchangeRLS/USDT$ 0.007144,173,639 RLS$ 315,7640.02%
8BTCC logoBTCCRLS/USDT$ 0.004256,189,265 RLS$ 237,5910.00%
9Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeRLS/USD$ 0.004255,543,595 RLS$ 235,5600.01%
10Bitget logoBitgetRLS/USDT$ 0.004254,717,938 RLS$ 230,8460.02%

Rayls là gì?

Rayls (RLS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1394 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.76M).

Trang này cung cấp giá Rayls theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Rayls (RLS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 RLS =
VND48 ₫
USD0,001842 US$
EUR0,001643 €
CNY0,01237 CN¥
JPY0,2909 ¥
KRW2 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RLS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Rayls Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0018
24H Thay đổi-4.73%
7D Thay đổi+8.16%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 819,082
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,762,340
xếp hạng#1394
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn1,500,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-