Nhà / Tiền điện tử / REI

Giá REI Network REI
xếp hạng #975Đã bao gồm
REI Network Giá
$ 0.0173 -9.07%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,365,020
24H Số tiền
$ 146,269
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 REI
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
276,655,808 REI
Tỷ lệ doanh thu
0.29%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3574
$ 0.0023
REI/USD
REI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | REI/USDT | $ 0.0032 | $ 734,033 | |
| 2 | REI/USDT | $ 0.0039 | $ 719,078 | |
| 3 | REI/USDT | $ 0.0219 | $ 718,195 | |
| 4 | REI/USDT | $ 0.0042 | $ 252,992 | |
| 5 | REI/USDT | $ 0.0053 | $ 243,798 | |
| 6 | REI/USDT | $ 0.0054 | $ 215,054 | |
| 7 | gate-io | REI/USDT | $ 0.0199 | $ 164,978 |
| 8 | REI/KRW | $ 0.0031 | $ 129,919 | |
| 9 | REI/USDT | $ 0.0231 | $ 107,174 | |
| 10 | REI/USDT | $ 0.0244 | $ 75,392 |
REI Network là gì?
REI Network (REI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 975 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.36M).
Trang này cung cấp giá REI Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi REI Network (REI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 REI = |
|---|---|
| VND | 449 ₫ |
| USD | 0,01737 US$ |
| EUR | 0,0155 € |
| CNY | 0,1165 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 23 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá REI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
REI Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0173
24H Thay đổi-9.07%
7D Thay đổi+0.17%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 146,269
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,359,300
xếp hạng#975
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-