Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / REDO
REDO logo

Giá Resistance Dog REDO

xếp hạng #1026Đã bao gồm
Resistance Dog Giá
$ 0.0728 -5.46%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 7,283,263
24H Số tiền
$ 126,789
Lượng cung lưu hành
99,999,993 REDO
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,180,335 REDO
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4238
$ 0.0195
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

REDO/USD

REDO Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartREDO/USDT$ 0.054410,550,038 REDO$ 573,9870.00%
2MEXC logoMEXCREDO/USDT$ 0.0987700,238 REDO$ 69,1310.01%
3Ourbit logoOurbitREDO/USDT$ 0.0976392,420 REDO$ 38,3250.00%
4gate-ioREDO/USDT$ 0.0740491,161 REDO$ 36,3920.00%
5BingX logoBingXREDO/USDT$ 0.0708404,214 REDO$ 28,6210.00%
6SuperEx logoSuperExREDO/USDT$ 0.0255569,047 REDO$ 14,5150.00%
7BVOX logoBVOXREDO/USDT$ 0.096781,274 REDO$ 7,8640.00%
8KuCoin logoKuCoinREDO/USDT$ 0.0217333,118 REDO$ 7,2540.00%
9CoinEx logoCoinExREDO/USDT$ 0.099058,878 REDO$ 5,8300.01%
10Gate logoGateREDO/USDT$ 0.097355,623 REDO$ 5,4130.00%

Resistance Dog là gì?

Resistance Dog (REDO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1026 theo vốn hóa thị trường (khoảng $7.28M).

Trang này cung cấp giá Resistance Dog theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Resistance Dog (REDO) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 REDO =
VND1.891 ₫
USD0,07283 US$
EUR0,06497 €
CNY0,489 CN¥
JPY12 ¥
KRW98 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá REDO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Resistance Dog Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0728
24H Thay đổi-5.46%
7D Thay đổi-21.22%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 126,789
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 7,283,263
xếp hạng#1026
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn99,999,993
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-