Nhà / Tiền điện tử / RIZ

Giá Rivalz Network RIZ
xếp hạng #3234Đã bao gồm
Rivalz Network Giá
$ 0.000043 +6.74%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 49,629
24H Số tiền
$ 45,412
Lượng cung lưu hành
1,150,957,788 RIZ
23.02%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
544,233,600 RIZ
Tỷ lệ doanh thu
0.47%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0338
$ 0.0001
RIZ/USD
RIZ Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | RIZ/USDT | $ 0.0038 | $ 2,382,099 |
| 2 | RIZ/USDT | $ 0.0019 | $ 51,984 | |
| 3 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 48,709 | |
| 4 | RIZ/USDT | $ 0.0019 | $ 31,248 | |
| 5 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 29,858 | |
| 6 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 21,316 | |
| 7 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 16,839 | |
| 8 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 14,508 | |
| 9 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 4,938 | |
| 10 | RIZ/USDT | $ 0.0002 | $ 3,546 |
Rivalz Network là gì?
Rivalz Network (RIZ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3234 theo vốn hóa thị trường (khoảng $49629).
Trang này cung cấp giá Rivalz Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Rivalz Network (RIZ) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RIZ = |
|---|---|
| VND | 1 ₫ |
| USD | 0,00004312 US$ |
| EUR | 0,0000385 € |
| CNY | 0,0002894 CN¥ |
| JPY | 0,006817 ¥ |
| KRW | 0,05774 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RIZ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Rivalz Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000043
24H Thay đổi+6.74%
7D Thay đổi+14.81%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 45,412
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 49,629
xếp hạng#3234
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn1,150,957,788
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-