Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / RUJI
RUJI logo

Giá Rujira RUJI

xếp hạng #968Đã bao gồm
Rujira Giá
$ 0.2305 +9.72%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,177,316
24H Số tiền
$ 5,048
Lượng cung lưu hành
74,500,000 RUJI
74.50%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
126,950 RUJI
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4012
$ 0.1987
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

RUJI/USD

RUJI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCRUJI/USDT$ 0.314254,526 RUJI$ 17,1350.00%
2Kraken logoKrakenRUJI/USD$ 0.317351,629 RUJI$ 16,3640.00%
3CoinEx logoCoinExRUJI/USDT$ 0.314514,067 RUJI$ 4,4250.00%
4Bit2Me logoBit2MeRUJI/EUR$ 0.31116,103 RUJI$ 1,8980.00%
5Kraken logoKrakenRUJI/EUR$ 0.31395,959 RUJI$ 1,8880.00%

Rujira là gì?

Rujira (RUJI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 968 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.18M).

Trang này cung cấp giá Rujira theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Rujira (RUJI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 RUJI =
VND5.964 ₫
USD0,2306 US$
EUR0,2057 €
CNY1,55 CN¥
JPY36 ¥
KRW310 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RUJI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Rujira Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.2305
24H Thay đổi+9.72%
7D Thay đổi-2.74%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 5,048
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,177,308
xếp hạng#968
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn74,500,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-