Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SATS
SATS logo

Giá SATS (Ordinals) SATS

xếp hạng #755Đã bao gồm
SATS (Ordinals) Giá
$ 0.00000001 +0.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 26,670,000
24H Số tiền
$ 778,448
Lượng cung lưu hành
2,100,000,000,000,000 SATS
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
254,581,837,660,160 SATS
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.00000093
$ 0.00000001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SATS/USD

SATS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Okx logoOkxSATS/USDTSWAP$ 0.0000000145,023,088,000,000 SATS$ 450,23078.11%
2Mexc logoMexcSATS/USDT$ 0.000000018,674,371,000,000 SATS$ 86,74315.05%
3Gate logoGateSATS/USDT$ 0.000000013,941,600,000,000 SATS$ 39,4166.84%

SATS (Ordinals) là gì?

SATS (Ordinals) (SATS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 755 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.65M).

Trang này cung cấp giá SATS (Ordinals) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi SATS (Ordinals) (SATS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SATS =
VND0,0003298 ₫
USD0,0000000127 US$
EUR0,00000001133 €
CNY0,00000008527 CN¥
JPY0,000002006 ¥
KRW0,00001705 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SATS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

SATS (Ordinals) Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.00000001
24H Thay đổi+0.19%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao$ 0.00000001
24H Thấp$ 0.00000001
24H Số tiền$ 778,448
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 26,647,613
xếp hạng#755
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,100,000,000,000,000
Tuần hoàn2,100,000,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-