Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SLERF
SLERF logo

Giá SLERF (OLD) SLERF

xếp hạng #1023Đã bao gồm
SLERF (OLD) Giá
$ 0.0146 +1.30%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 7,343,576
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
499,997,750 SLERF
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
17,807,788 SLERF
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.3717
$ 0.0031
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SLERF/USD

SLERF Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BingX logoBingXSLERF/USDT$ 0.003217,095,579 SLERF$ 56,0870.01%
2Cofinex logoCofinexSLERF/USDT$ 0.00855,818,108 SLERF$ 49,9890.08%
3Ourbit logoOurbitSLERF/USDT$ 0.00783,507,662 SLERF$ 27,5600.00%
4CZR Exchange logoCZR ExchangeSLERF/USDT$ 0.00504,557,343 SLERF$ 22,9630.00%
5BiFinance logoBiFinanceSLERF/USDT$ 0.00602,184,676 SLERF$ 13,2770.00%
6Indodax logoIndodaxSLERF/IDR$ 0.1214108,107 SLERF$ 13,1270.04%
7Hibt logoHibtSLERF/USDT$ 0.00372,356,391 SLERF$ 8,7830.00%
8Phemex logoPhemexSLERF/USDT$ 0.00441,160,424 SLERF$ 5,1590.00%
9spirexSLERF/USDT$ 0.0063785,811 SLERF$ 4,9860.00%
10Bitget logoBitgetSLERF/USDT$ 0.0085471,179 SLERF$ 4,0480.00%

SLERF (OLD) là gì?

SLERF (OLD) (SLERF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1023 theo vốn hóa thị trường (khoảng $7.34M).

Trang này cung cấp giá SLERF (OLD) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi SLERF (OLD) (SLERF) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SLERF =
VND381 ₫
USD0,01469 US$
EUR0,0131 €
CNY0,09862 CN¥
JPY2 ¥
KRW20 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SLERF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

SLERF (OLD) Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0146
24H Thay đổi+1.30%
7D Thay đổi+5.27%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 7,343,576
xếp hạng#1023
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa499,997,750
Tuần hoàn499,997,750
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-