Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / USDs
USDs logo

Giá Sperax USD USDs

xếp hạng #17Đã bao gồm
Sperax USD Giá
$ 0.9999 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 10,117,377,798
24H Số tiền
$ 183,733,046
Lượng cung lưu hành
10,118,328,921 USDs
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,189,721 USDs
Tỷ lệ doanh thu
1.92%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1,468.63
$ 0.00000000
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

USDs/USD

USDs Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hotcoin logoHotcoinUSDS/USDT$ 0.9995455,789 USDS$ 455,5650.03%
2KuCoin logoKuCoinUSDS/USDT$ 0.9988380,845 USDS$ 380,4210.02%
3CoinW logoCoinWUSDS/USDT$ 0.9996178,646 USDS$ 178,5790.01%
4KoinBX logoKoinBXUSDs/INR$ 0.991366,323 USDs$ 65,9040.26%
5Gate logoGateUSDS/USDT$ 0.999443,546 USDS$ 43,5220.00%
6KoinBX logoKoinBXUSDS/USDT$ 0.998929,168 USDS$ 28,9840.12%
7FameEX logoFameEXUSDS/USDT$ 0.999321,373 USDS$ 21,3600.00%
8XBO.com logoXBO.comUSDS/USDT$ 0.999813,037 USDS$ 13,0350.08%
9Kraken logoKrakenUSDs/USD$ 0.998111,890 USDs$ 11,8680.00%
10Korbit logoKorbitUSDS/KRW$ 0.973892 USDS$ 900.00%

Sperax USD là gì?

Sperax USD (USDS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 17 theo vốn hóa thị trường (khoảng $10.12B).

Trang này cung cấp giá Sperax USD theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Sperax USD (USDS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 USDS =
VND25.964 ₫
USD0,9999 US$
EUR0,892 €
CNY6,71 CN¥
JPY158 ¥
KRW1.343 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Sperax USD Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.9999
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+-0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 183,733,046
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 10,116,454,647
xếp hạng#17
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn10,118,328,921
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-