Nhà / Tiền điện tử / USDs

Giá Sperax USD USDs
xếp hạng #17Đã bao gồm
Sperax USD Giá
$ 0.9999 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 10,117,377,798
24H Số tiền
$ 183,733,046
Lượng cung lưu hành
10,118,328,921 USDs
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,189,721 USDs
Tỷ lệ doanh thu
1.92%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1,468.63
$ 0.00000000
USDs/USD
USDs Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USDS/USDT | $ 0.9995 | $ 455,565 | |
| 2 | USDS/USDT | $ 0.9988 | $ 380,421 | |
| 3 | USDS/USDT | $ 0.9996 | $ 178,579 | |
| 4 | USDs/INR | $ 0.9913 | $ 65,904 | |
| 5 | USDS/USDT | $ 0.9994 | $ 43,522 | |
| 6 | USDS/USDT | $ 0.9989 | $ 28,984 | |
| 7 | USDS/USDT | $ 0.9993 | $ 21,360 | |
| 8 | USDS/USDT | $ 0.9998 | $ 13,035 | |
| 9 | USDs/USD | $ 0.9981 | $ 11,868 | |
| 10 | USDS/KRW | $ 0.9738 | $ 90 |
Sperax USD là gì?
Sperax USD (USDS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 17 theo vốn hóa thị trường (khoảng $10.12B).
Trang này cung cấp giá Sperax USD theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Sperax USD (USDS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 USDS = |
|---|---|
| VND | 25.964 ₫ |
| USD | 0,9999 US$ |
| EUR | 0,892 € |
| CNY | 6,71 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.343 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Sperax USD Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.9999
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+-0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 183,733,046
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 10,116,454,647
xếp hạng#17
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn10,118,328,921
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-