Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FUN
FUN logo

Giá Sport.Fun FUN

xếp hạng #1247Đã bao gồm
Sport.Fun Giá
$ 0.0224 -0.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 3,992,952
24H Số tiền
$ 515,202
Lượng cung lưu hành
178,000,000 FUN
17.80%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
39,851,928 FUN
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1230
$ 0.0266
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FUN/USD

FUN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Gate logoGateFUN/USDT$ 0.06066,580,819 FUN$ 399,2260.02%
2KuCoin logoKuCoinFUN/USDT$ 0.06064,617,092 FUN$ 279,8000.02%
3Bitget logoBitgetFUN/USDT$ 0.06064,486,423 FUN$ 272,0260.02%
4Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeFUN1/USD$ 0.06023,855,364 FUN1$ 232,3240.01%
5MEXC logoMEXCFUN/USDT$ 0.06082,071,910 FUN$ 125,9900.01%
6Ourbit logoOurbitFUN/USDT$ 0.06051,475,407 FUN$ 89,3900.01%
7Toobit logoToobitSPORTFUN/USDT$ 0.06071,375,159 SPORTFUN$ 83,5090.00%
8BingX logoBingXSPORTFUN/USDT$ 0.0608925,953 SPORTFUN$ 56,3230.01%
9Kraken logoKrakenFUN/USD$ 0.0602892,527 FUN$ 53,7600.00%
10Cofinex logoCofinexFUN/USDT$ 0.0603869,638 FUN$ 52,4390.11%

Sport.Fun là gì?

Sport.Fun (FUN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1247 theo vốn hóa thị trường (khoảng $3.99M).

Trang này cung cấp giá Sport.Fun theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Sport.Fun (FUN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FUN =
VND579 ₫
USD0,02243 US$
EUR0,02013 €
CNY0,1499 CN¥
JPY4 ¥
KRW30 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FUN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Sport.Fun Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0224
24H Thay đổi-0.69%
7D Thay đổi+5.22%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 515,202
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 3,992,952
xếp hạng#1247
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn178,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-