Nhà / Tiền điện tử / STO

Giá StakeStone STO
xếp hạng #939Đã bao gồm
StakeStone Giá
$ 0.0405 +1.41%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 9,136,766
24H Số tiền
$ 11,453,927
Lượng cung lưu hành
225,333,333 STO
22.53%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
99,785,360 STO
Tỷ lệ doanh thu
0.44%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.7386
$ 0.0498
STO/USD
STO Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | STO/USDT | $ 0.1144 | $ 1,911,037 |
| 2 | STO/USDT | $ 0.0776 | $ 1,112,919 | |
| 3 | STO/TRY | $ 0.0775 | $ 743,197 | |
| 4 | STO/USDT | $ 0.0778 | $ 694,125 | |
| 5 | STO/USDT | $ 0.0779 | $ 647,712 | |
| 6 | STO/TRY | $ 0.0778 | $ 641,837 | |
| 7 | STO/USDT | $ 0.0779 | $ 557,508 | |
| 8 | STO/USDT | $ 0.0778 | $ 543,638 | |
| 9 | STO/USDT | $ 0.0775 | $ 529,184 | |
| 10 | STO/USDT | $ 0.0780 | $ 477,100 |
StakeStone là gì?
StakeStone (STO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 939 theo vốn hóa thị trường (khoảng $9.14M).
Trang này cung cấp giá StakeStone theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi StakeStone (STO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 STO = |
|---|---|
| VND | 1.053 ₫ |
| USD | 0,04055 US$ |
| EUR | 0,03617 € |
| CNY | 0,2723 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 54 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
StakeStone Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0405
24H Thay đổi+1.41%
7D Thay đổi+10.74%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 11,453,927
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 9,136,766
xếp hạng#939
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn225,333,333
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-