Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / STAR
STAR logo

Giá Starpower STAR

xếp hạng #405Đã bao gồm
Starpower Giá
$ 0.1361 -5.90%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 54,875,484
24H Số tiền
$ 7,957,593
Lượng cung lưu hành
403,178,998 STAR
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
160,067,888 STAR
Tỷ lệ doanh thu
0.86%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3175
$ 0.0371
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

STAR/USD

STAR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceSTAR/USDT$ 0.040598,927,034 STAR$ 4,007,53440.02%
2Lbank logoLbankSTAR/USDT$ 0.040555,584,376 STAR$ 2,252,27822.49%
3Kucoin logoKucoinSTAR/USDT$ 0.041244,320,787 STAR$ 1,826,45918.24%
4Bingx logoBingxSTAR/USDT$ 0.040641,474,347 STAR$ 1,685,10216.83%
5Mexc logoMexcSTAR/USDT$ 0.04053,020,058 STAR$ 122,4331.22%
6Gate logoGateSTAR/USDT$ 0.04061,753,551 STAR$ 71,3520.71%
7AsterSTAR/USDT$ 0.04061,226,175 STAR$ 49,8440.50%

Starpower là gì?

Starpower (STAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 405 theo vốn hóa thị trường (khoảng $54.83M).

Trang này cung cấp giá Starpower theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Starpower (STAR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 STAR =
VND3.534 ₫
USD0,1361 US$
EUR0,1214 €
CNY0,9139 CN¥
JPY22 ¥
KRW183 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STAR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Starpower Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1361
24H Thay đổi-5.90%
7D Thay đổi+8.49%
24H Cao$ 0.0415
24H Thấp$ 0.0368
24H Số tiền$ 7,957,593
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 54,827,145
xếp hạng#405
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn403,178,998
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-