Nhà / Tiền điện tử / STARTUP

Giá Startup STARTUP
xếp hạng #3219Đã bao gồm
Startup Giá
$ 0.000052 -2.65%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 51,633
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
990,096,927 STARTUP
99.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
4,542,066 STARTUP
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0483
$ 0.000024
STARTUP/USD
STARTUP Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | STARTUP/USDT | $ 0.0004 | $ 174,285 | |
| 2 | STARTUP/USDT | $ 0.0003 | $ 153,929 | |
| 3 | STARTUP/USDT | $ 0.0004 | $ 94,697 | |
| 4 | STARTUP/USDT | $ 0.0003 | $ 60,850 | |
| 5 | STARTUP/USDT | $ 0.0005 | $ 54,899 | |
| 6 | STARTUP/USDT | $ 0.0149 | $ 50,324 | |
| 7 | STARTUP/USDT | $ 0.0131 | $ 25,977 | |
| 8 | STARTUP/USDT | $ 0.0003 | $ 32 |
Startup là gì?
Startup (STARTUP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3219 theo vốn hóa thị trường (khoảng $51634).
Trang này cung cấp giá Startup theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Startup (STARTUP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 STARTUP = |
|---|---|
| VND | 1 ₫ |
| USD | 0,00005215 US$ |
| EUR | 0,00004656 € |
| CNY | 0,0003486 CN¥ |
| JPY | 0,008179 ¥ |
| KRW | 0,06908 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STARTUP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Startup Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000052
24H Thay đổi-2.65%
7D Thay đổi+3.08%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 51,633
xếp hạng#3219
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn990,096,927
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-