Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / STRAX
STRAX logo

Giá Xertra STRAX

xếp hạng #791Đã bao gồm
Xertra Giá
$ 0.0105 -0.82%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 23,460,284
24H Số tiền
$ 612,781
Lượng cung lưu hành
2,215,054,462 STRAX
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
38,183,872 STRAX
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1613
$ 0.0124
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

STRAX/USD

STRAX Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Upbit logoUpbitSTRAX/KRW$ 0.013214,930,525 STRAX$ 198,0970.02%
2Binance logoBinanceSTRAX/USDT$ 0.013310,761,554 STRAX$ 143,4360.00%
3Binance logoBinanceSTRAX/BTC$ 0.02291,703,513 STRAX$ 40,5760.00%
4DigiFinex logoDigiFinexSTRAX/USDT$ 0.01332,112,813 STRAX$ 28,3000.00%
5KuCoin logoKuCoinSTRAX/USDT$ 0.01332,106,902 STRAX$ 28,1810.00%
6Bithumb logoBithumbSTRAX/KRW$ 0.01312,018,540 STRAX$ 26,5480.00%
7gate-ioSTRAX/USDT$ 0.0507516,617 STRAX$ 26,2080.00%
8XT.COM logoXT.COMSTRAX/USDT$ 0.01331,620,044 STRAX$ 21,6510.00%
9Binance logoBinanceSTRAX/TRY$ 0.01331,300,943 STRAX$ 17,3410.00%
10Bitget logoBitgetSTRAX/USDT$ 0.0133968,469 STRAX$ 12,9640.00%

Xertra là gì?

Xertra (STRAX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 791 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.46M).

Trang này cung cấp giá Xertra theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Xertra (STRAX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 STRAX =
VND274 ₫
USD0,01059 US$
EUR0,00945 €
CNY0,07112 CN¥
JPY2 ¥
KRW14 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STRAX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Xertra Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0105
24H Thay đổi-0.82%
7D Thay đổi+0.78%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 612,781
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 23,460,215
xếp hạng#791
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,215,054,462
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-