Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / STRK
STRK logo

Giá Starknet STRK

xếp hạng #115Đã bao gồm
Starknet Giá
$ 0.0687 +40.36%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
PrivacyZero Knowledge ProofsQuantum-ResistantSmart ContractsDAppEthereum EcosystemLayer 2RollupsModular BlockchainStarknet Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 509,976,994
24H Số tiền
$ 422,984,965
Lượng cung lưu hành
7,421,949,505 STRK
74.22%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
504,139,872 STRK
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 3.6618
$ 0.0320
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

STRK/USD

STRK Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceSTRK/USDT$ 0.06825,010,016,264 STRK$ 341,733,20934.76%
2Okx logoOkxSTRK/USDTSWAP$ 0.06824,012,671,234 STRK$ 273,904,93827.86%
3Bybit logoBybitSTRK/USDT$ 0.06821,799,563,349 STRK$ 122,838,19412.50%
4Hyperliquid logoHyperliquidSTRK/USDT$ 0.0682987,695,437 STRK$ 67,439,8446.86%
5Bitget logoBitgetSTRK/USDT$ 0.0682572,397,897 STRK$ 39,038,1093.97%
6Whitebit logoWhitebitSTRK/USDT$ 0.0680405,109,740 STRK$ 27,567,7172.80%
7Bitunix logoBitunixSTRK/USDT$ 0.0681334,260,159 STRK$ 22,793,2002.32%
8Mexc logoMexcSTRK/USDT$ 0.0682329,864,785 STRK$ 22,496,7782.29%
9Gate logoGateSTRK/USDT$ 0.0682259,695,411 STRK$ 17,716,4211.80%
10Bingx logoBingxSTRK/USDT$ 0.0681241,758,288 STRK$ 16,478,2441.68%

Starknet là gì?

Starknet (STRK) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 115 theo vốn hóa thị trường (khoảng $508.94M).

Trang này cung cấp giá Starknet theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Starknet (STRK) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 STRK =
VND1.777 ₫
USD0,06871 US$
EUR0,06131 €
CNY0,4614 CN¥
JPY11 ¥
KRW92 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STRK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Starknet Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0687
24H Thay đổi+40.36%
7D Thay đổi+58.64%
24H Cao$ 0.0716
24H Thấp$ 0.0486
24H Số tiền$ 422,984,965
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 508,941,981
xếp hạng#115
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn7,421,949,505
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộimedium.comtwitter.com