Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / UP
UP logo

Giá Superform UP

xếp hạng #859Đã bao gồm
Superform Giá
$ 0.0582 +0.91%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 11,168,471
24H Số tiền
$ 1,167,907
Lượng cung lưu hành
191,876,715 UP
19.19%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
152,685,472 UP
Tỷ lệ doanh thu
0.80%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2998
$ 0.0276
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

UP/USD

UP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Upbit logoUpbitUP2/KRW$ 0.154699,848,359 UP2$ 15,444,7071.43%
2LBank logoLBankUP/USDT$ 0.0630108,945,733 UP$ 6,873,9110.38%
3Bithumb logoBithumbUP/KRW$ 0.156634,328,108 UP$ 5,377,5760.00%
4HTX logoHTXUP/USDT$ 0.152226,534,247 UP$ 4,039,6590.25%
5Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeUP/USD$ 0.157113,705,511 UP$ 2,153,2720.09%
6crmclickUP/USDT$ 0.039533,216,995 UP$ 1,312,2790.14%
7BitMart logoBitMartUP/USDT$ 0.15374,074,065 UP$ 626,4770.02%
8Gate logoGateSUPERFORM/USDT$ 0.15572,701,320 SUPERFORM$ 420,6910.00%
9Bitvavo logoBitvavoUP/EUR$ 0.15442,657,075 UP$ 410,4300.16%
10KuCoin logoKuCoinUP/USDT$ 0.15391,213,072 UP$ 186,8030.01%

Superform là gì?

Superform (UP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 859 theo vốn hóa thị trường (khoảng $11.17M).

Trang này cung cấp giá Superform theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Superform (UP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 UP =
VND1.511 ₫
USD0,05821 US$
EUR0,05193 €
CNY0,3908 CN¥
JPY9 ¥
KRW78 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Superform Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0582
24H Thay đổi+0.91%
7D Thay đổi-7.33%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,167,907
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 11,168,471
xếp hạng#859
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn191,876,715
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-