Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SUSHI
SUSHI logo

Giá SushiSwap SUSHI

xếp hạng #394Đã bao gồm
SushiSwap Giá
$ 0.2337 +3.89%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 67,025,401
24H Số tiền
$ 5,739,547
Lượng cung lưu hành
286,745,819 SUSHI
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
54,654,212 SUSHI
Tỷ lệ doanh thu
0.19%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 23.38
$ 0.1733
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SUSHI/USD

SUSHI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceSUSHI/USDT$ 0.233312,454,659 SUSHI$ 2,905,67227.03%
2Bingx logoBingxSUSHI/USDT$ 0.233110,278,922 SUSHI$ 2,396,01622.29%
3Lbank logoLbankSUSHI/USDT$ 0.23337,767,918 SUSHI$ 1,812,25516.86%
4Whitebit logoWhitebitSUSHI/USDT$ 0.23324,296,005 SUSHI$ 1,001,8289.32%
5Okx logoOkxSUSHI/USDTSWAP$ 0.23323,724,525 SUSHI$ 868,5598.08%
6Bybit logoBybitSUSHI/USDT$ 0.23312,140,271 SUSHI$ 498,8974.64%
7Bitunix logoBitunixSUSHI/USDT$ 0.23321,826,981 SUSHI$ 426,0523.96%
8Kraken logoKrakenSUSHI/USDT$ 0.2334730,185 SUSHI$ 170,4251.59%
9Bitget logoBitgetSUSHI/USDT$ 0.2332663,397 SUSHI$ 154,7041.44%
10Hyperliquid logoHyperliquidSUSHI/USDT$ 0.2332595,603 SUSHI$ 138,9061.29%

SushiSwap là gì?

SushiSwap (SUSHI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 394 theo vốn hóa thị trường (khoảng $67.03M).

Trang này cung cấp giá SushiSwap theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Learn more about Sushiswap, CoinMarketCap Earn
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi SushiSwap (SUSHI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SUSHI =
VND6.045 ₫
USD0,2337 US$
EUR0,2086 €
CNY1,57 CN¥
JPY37 ¥
KRW314 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SUSHI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

SushiSwap Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.2337
24H Thay đổi+3.89%
7D Thay đổi-8.57%
24H Cao$ 0.2338
24H Thấp$ 0.2231
24H Số tiền$ 5,739,547
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 67,028,608
xếp hạng#394
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn286,745,819
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-