Nhà / Tiền điện tử / SXT

Giá Space and Time SXT
xếp hạng #535Đã bao gồm
Space and Time Giá
$ 0.0092 -0.91%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 42,871,470
24H Số tiền
$ 1,379,776
Lượng cung lưu hành
4,644,564,876 SXT
92.89%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,428,665,600 SXT
Tỷ lệ doanh thu
1.73%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1868
$ 0.0127
SXT/USD
SXT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 6,508,664 | |
| 2 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 1,087,570 | |
| 3 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 771,215 | |
| 4 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 410,481 | |
| 5 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 114,641 | |
| 6 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 112,950 | |
| 7 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 77,986 | |
| 8 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 45,163 | |
| 9 | SXT/USDT | $ 0.0092 | $ 19,103 | |
| 10 | SXT/USDT | $ 0.0070 | $ 1,737 |
Space and Time là gì?
Space and Time (SXT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 535 theo vốn hóa thị trường (khoảng $42.87M).
Trang này cung cấp giá Space and Time theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Space and Time (SXT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SXT = |
|---|---|
| VND | 239 ₫ |
| USD | 0,00923 US$ |
| EUR | 0,008238 € |
| CNY | 0,06191 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 12 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SXT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Space and Time Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0092
24H Thay đổi-0.91%
7D Thay đổi-2.53%
24H Cao$ 0.0094
24H Thấp$ 0.0090
24H Số tiền$ 1,379,776
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 42,871,485
xếp hạng#535
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn4,644,564,876
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-