Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SIS
SIS logo

Giá Symbiosis SIS

xếp hạng #1524Đã bao gồm
Symbiosis Giá
$ 0.0204 +0.84%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,982,768
24H Số tiền
$ 185,835
Lượng cung lưu hành
96,974,360 SIS
97.47%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
12,570,624 SIS
Tỷ lệ doanh thu
0.13%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 5.6100
$ 0.0119
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SIS/USD

SIS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXSIS/USDT$ 0.0210123,355,123 SIS$ 2,601,7880.00%
2tnns-proxSIS/USDT$ 0.071111,810,157 SIS$ 840,0280.07%
3crmclickSIS/USDT$ 0.029611,921,122 SIS$ 352,8670.04%
4MEXC logoMEXCSIS/USDT$ 0.02135,342,680 SIS$ 114,2930.01%
5zedxion-exchangeSIS/USDT$ 0.01783,248,466 SIS$ 58,0520.00%
6WEEX logoWEEXSIS/USDT$ 0.02122,194,785 SIS$ 46,6040.00%
7BingX logoBingXSIS/USDT$ 0.02141,973,042 SIS$ 42,3650.00%
8Koinbay logoKoinbaySIS/USDT$ 0.02861,312,130 SIS$ 37,6350.01%
9idax exchange logoidax exchangeSIS/USDT$ 0.0212932,173 SIS$ 19,8480.00%
10Gate logoGateSIS/USDT$ 0.0214833,725 SIS$ 17,8520.00%

Symbiosis là gì?

Symbiosis (SIS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1524 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.98M).

Trang này cung cấp giá Symbiosis theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Symbiosis (SIS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SIS =
VND531 ₫
USD0,02045 US$
EUR0,01824 €
CNY0,1373 CN¥
JPY3 ¥
KRW27 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SIS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Symbiosis Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0204
24H Thay đổi+0.84%
7D Thay đổi-8.70%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 185,835
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,982,768
xếp hạng#1524
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa99,489,760
Tuần hoàn96,974,360
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-