Nhà / Tiền điện tử / TCOM

Giá TCOM Global TCOM
xếp hạng #1990Đã bao gồm
TCOM Global Giá
$ 0.0084 +0.94%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 780,013
24H Số tiền
$ 639,427
Lượng cung lưu hành
92,000,000 TCOM
9.20%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
73,558,944 TCOM
Tỷ lệ doanh thu
0.80%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1079
$ 0.0086
TCOM/USD
TCOM Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TCOM/USDT | $ 0.0389 | $ 339,687 | |
| 2 | TCOM/USDT | $ 0.0307 | $ 261,952 | |
| 3 | TCOM/USDT | $ 0.0086 | $ 68,433 | |
| 4 | TCOM/USDT | $ 0.0086 | $ 60,151 | |
| 5 | TCOM/USDT | $ 0.0086 | $ 50,599 | |
| 6 | TCOM/USDT | $ 0.0086 | $ 46,573 | |
| 7 | TCOM/USDT | $ 0.0334 | $ 44,324 | |
| 8 | TCOM/USDT | $ 0.0087 | $ 35,239 | |
| 9 | TCOM/USDT | $ 0.0087 | $ 28,171 | |
| 10 | TCOM/USDT | $ 0.0102 | $ 18,152 |
TCOM Global là gì?
TCOM Global (TCOM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1990 theo vốn hóa thị trường (khoảng $780014).
Trang này cung cấp giá TCOM Global theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi TCOM Global (TCOM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TCOM = |
|---|---|
| VND | 219 ₫ |
| USD | 0,008478 US$ |
| EUR | 0,007579 € |
| CNY | 0,05667 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 11 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TCOM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
TCOM Global Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0084
24H Thay đổi+0.94%
7D Thay đổi+3.07%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 639,427
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 780,013
xếp hạng#1990
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn92,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-