Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / TEVA
TEVA logo

Giá Tevaera TEVA

xếp hạng #2573Đã bao gồm
Tevaera Giá
$ 0.0004 -1.08%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 243,359
24H Số tiền
$ 7,021
Lượng cung lưu hành
489,913,207 TEVA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
257,520,368 TEVA
Tỷ lệ doanh thu
0.53%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0295
$ 0.0004
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

TEVA/USD

TEVA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartTEVA/USDT$ 0.0022269,683,743 TEVA$ 603,9510.00%
2KCEX logoKCEXTEVA/USDT$ 0.0017120,593,049 TEVA$ 206,4330.00%
3WEEX logoWEEXTEVA/USDT$ 0.0008128,394,859 TEVA$ 107,8750.01%
4MEXC logoMEXCTEVA/USDT$ 0.000680,225,775 TEVA$ 55,0600.00%
5gate-ioTEVA/USDT$ 0.00836,596,108 TEVA$ 54,9040.00%
6Gate logoGateTEVA/USDT$ 0.000841,081,821 TEVA$ 34,9210.00%
7Crypto.com Exchange logoCrypto.com ExchangeTEVA/USD$ 0.00092,085,340 TEVA$ 1,9900.00%
8KuCoin logoKuCoinTEVA/USDT$ 0.00053,063,756 TEVA$ 1,6320.00%
9BVOX logoBVOXTEVA/USDT$ 0.00081,875,317 TEVA$ 1,5940.00%
10Biconomy.com logoBiconomy.comTEVA/USDT$ 0.0013886,434 TEVA$ 1,1760.00%

Tevaera là gì?

Tevaera (TEVA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2573 theo vốn hóa thị trường (khoảng $243359).

Trang này cung cấp giá Tevaera theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Tevaera (TEVA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 TEVA =
VND13 ₫
USD0,0004967 US$
EUR0,0004437 €
CNY0,003311 CN¥
JPY0,07843 ¥
KRW0,6677 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TEVA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Tevaera Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0004
24H Thay đổi-1.08%
7D Thay đổi-3.08%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 7,021
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 243,359
xếp hạng#2573
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn489,913,207
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-