Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / THQ
THQ logo

Giá Theoriq THQ

xếp hạng #997Đã bao gồm
Theoriq Giá
$ 0.0159 +25.70%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,349,202
24H Số tiền
$ 8,579,907
Lượng cung lưu hành
835,590,007 THQ
83.56%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
103,553,296 THQ
Tỷ lệ doanh thu
0.67%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1799
$ 0.0211
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

THQ/USD

THQ Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartTHQ/USDT$ 0.023339,132,013 THQ$ 915,3440.03%
2LBank logoLBankTHQ/USDT$ 0.023420,752,413 THQ$ 486,4280.02%
3Hotcoin logoHotcoinTHQ/USDT$ 0.030113,037,278 THQ$ 393,7080.00%
4Bithumb logoBithumbTHQ/KRW$ 0.02286,817,574 THQ$ 155,7900.03%
5Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeTHQ/USD$ 0.02335,573,627 THQ$ 129,8650.01%
6SuperEx logoSuperExTHQ/USDT$ 0.02883,577,864 THQ$ 103,1860.00%
7Kraken logoKrakenTHQ/USD$ 0.02294,154,541 THQ$ 95,4230.01%
8MEXC logoMEXCTHQ/USDT$ 0.02322,447,853 THQ$ 56,9360.00%
9BingX logoBingXTHQ/USDT$ 0.02322,411,457 THQ$ 56,1180.01%
10Gate logoGateTHQ/USDT$ 0.02322,406,403 THQ$ 56,0250.00%

Theoriq là gì?

Theoriq (THQ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 997 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.40M).

Trang này cung cấp giá Theoriq theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Theoriq (THQ) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 THQ =
VND413 ₫
USD0,01598 US$
EUR0,01425 €
CNY0,1073 CN¥
JPY3 ¥
KRW21 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá THQ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Theoriq Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0159
24H Thay đổi+25.70%
7D Thay đổi+1.85%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 8,579,907
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,401,220
xếp hạng#997
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn835,590,007
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-