Nhà / Tiền điện tử / TBK

Giá TronBank TBK
xếp hạng #962Đã bao gồm
TronBank Giá
$ 0.2715 -9.66%
Giá trị thị trường
$ 17,417,360
24H Số tiền
$ 775,473
Lượng cung lưu hành
64,144,072 TBK
6.41%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
462,922 TBK
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.9871
$ 0.3173
TBK/USD
TBK Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TBK/USDT | $ 1.9687 | $ 1,594,454 | |
| 2 | spirex | TBK/USDT | $ 0.7243 | $ 959,204 |
| 3 | TBK/USDT | $ 0.6095 | $ 237,733 | |
| 4 | TBK/USDT | $ 0.4655 | $ 167,112 | |
| 5 | TBK/USDT | $ 0.6086 | $ 161,156 | |
| 6 | TBK/USDT | $ 0.6077 | $ 141,721 | |
| 7 | TBK/USDT | $ 0.6103 | $ 89,958 | |
| 8 | TBK/USDT | $ 0.3508 | $ 59,643 | |
| 9 | zedxion-exchange | TBK/USDT | $ 0.3201 | $ 38,640 |
| 10 | TBK/USDT | $ 0.6161 | $ 31,202 |
TronBank là gì?
TronBank (TBK) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 962 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.42M).
Trang này cung cấp giá TronBank theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi TronBank (TBK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TBK = |
|---|---|
| VND | 7.051 ₫ |
| USD | 0,2715 US$ |
| EUR | 0,2422 € |
| CNY | 1,82 CN¥ |
| JPY | 43 ¥ |
| KRW | 365 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TBK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
TronBank Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2715
24H Thay đổi-9.66%
7D Thay đổi+0.17%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 775,473
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,424,867
xếp hạng#962
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn64,144,072
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hộitwitter.com