Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / TX
TX logo

Giá tx TX

xếp hạng #965Đã bao gồm
tx Giá
$ 0.0016 -8.45%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 16,712,912
24H Số tiền
$ 173,078
Lượng cung lưu hành
10,432,139,009 TX
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
25,797,052 TX
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1165
$ 0.0080
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

TX/USD

TX Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Kraken logoKrakenTX/USD$ 0.00829,380,781 TX$ 77,5890.01%
2Gate logoGateTX/USDT$ 0.00826,928,400 TX$ 57,1550.00%
3Cofinex logoCofinexTX/USDT$ 0.00826,052,166 TX$ 50,0340.10%
4MEXC logoMEXCTX/USDT$ 0.00823,356,528 TX$ 27,6790.00%
5BYDFi logoBYDFiTX/USDT$ 0.00822,604,630 TX$ 21,5330.01%
6Kraken logoKrakenTX/EUR$ 0.00821,017,135 TX$ 8,4120.00%
7Bitget logoBitgetTX/USDT$ 0.0082691,061 TX$ 5,7130.00%
8Bitrue logoBitrueTX/USDT$ 0.0083654,927 TX$ 5,4920.00%
9BitMart logoBitMartTX/USDT$ 0.0083458,741 TX$ 3,8190.00%
10XT.COM logoXT.COMTX/USDT$ 0.0082419,983 TX$ 3,4670.00%

tx là gì?

tx (TX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 965 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.71M).

Trang này cung cấp giá tx theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi tx (TX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 TX =
VND41 ₫
USD0,001602 US$
EUR0,00143 €
CNY0,01074 CN¥
JPY0,2536 ¥
KRW2 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

tx Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0016
24H Thay đổi-8.45%
7D Thay đổi-14.59%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 173,078
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 16,712,641
xếp hạng#965
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn10,432,139,009
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-