Nhà / Tiền điện tử / UFD

Giá Unicorn Fart Dust UFD
xếp hạng #878Đã bao gồm
Unicorn Fart Dust Giá
$ 0.0129 -2.71%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 12,931,634
24H Số tiền
$ 232,889
Lượng cung lưu hành
999,991,824 UFD
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
192,520,160 UFD
Tỷ lệ doanh thu
0.19%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4222
$ 0.0072
UFD/USD
UFD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UFD/USDT | $ 0.0124 | $ 1,801,538 | |
| 2 | UFD/USDT | $ 0.0105 | $ 614,641 | |
| 3 | UFD/USDT | $ 0.0470 | $ 317,062 | |
| 4 | UFD/USDT | $ 0.0131 | $ 230,393 | |
| 5 | UFD/USDT | $ 0.0369 | $ 71,346 | |
| 6 | UFD/USDT | $ 0.0263 | $ 60,292 | |
| 7 | UFD/USDT | $ 0.0130 | $ 58,826 | |
| 8 | UFD/USDT | $ 0.0386 | $ 51,476 | |
| 9 | UFD/USDT | $ 0.0245 | $ 48,395 | |
| 10 | UFD/USDT | $ 0.0132 | $ 38,803 |
Unicorn Fart Dust là gì?
Unicorn Fart Dust (UFD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 878 theo vốn hóa thị trường (khoảng $12.93M).
Trang này cung cấp giá Unicorn Fart Dust theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Unicorn Fart Dust (UFD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 UFD = |
|---|---|
| VND | 334 ₫ |
| USD | 0,01293 US$ |
| EUR | 0,01154 € |
| CNY | 0,08673 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 17 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UFD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Unicorn Fart Dust Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0129
24H Thay đổi-2.71%
7D Thay đổi-2.93%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 232,889
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 12,931,632
xếp hạng#878
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,991,824
Tuần hoàn999,991,824
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-