Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / UPC
UPC logo

Giá UPCX UPC

xếp hạng #612Đã bao gồm
UPCX Giá
$ 0.1568 +2.91%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 21,006,548
24H Số tiền
$ 8,317,874
Lượng cung lưu hành
133,963,981 UPC
17.17%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
736,712 UPC
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 5.3666
$ 0.1536
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

UPC/USD

UPC Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioUPC/USDT$ 3.906832,331 UPC$ 126,3110.00%
2Bitget logoBitgetUPC/USDT$ 0.3041375,786 UPC$ 114,2820.01%
3LBank logoLBankUPCX/USDT$ 0.2764388,843 UPCX$ 107,5060.00%
4Cofinex logoCofinexUPC/USDT$ 0.3040167,809 UPC$ 51,0140.11%
5MEXC logoMEXCUPC/USDT$ 0.2778143,310 UPC$ 39,8220.00%
6BYDFi logoBYDFiUPC/USDT$ 0.2779104,006 UPC$ 28,9040.01%
7Gate logoGateUPC/USDT$ 0.1879114,845 UPC$ 21,5860.00%
8BlockFin logoBlockFinUPC/USDT$ 0.212674,625 UPC$ 15,8680.00%
9Tothemoon logoTothemoonUPC/USDT$ 0.278151,442 UPC$ 14,3090.01%
10Tothemoon logoTothemoonUPC/USDC$ 0.278144,341 UPC$ 12,3340.01%

UPCX là gì?

UPCX (UPC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 612 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.01M).

Trang này cung cấp giá UPCX theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi UPCX (UPC) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 UPC =
VND4.072 ₫
USD0,1568 US$
EUR0,1399 €
CNY1,05 CN¥
JPY25 ¥
KRW211 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UPC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

UPCX Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1568
24H Thay đổi+2.91%
7D Thay đổi-8.78%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 8,317,874
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 21,006,548
xếp hạng#612
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa780,000,000
Tuần hoàn133,963,981
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-