Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / USDJ
USDJ logo

Giá USDJ USDJ

xếp hạng #1847Đã bao gồm
USDJ Giá
$ 0.5028 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,263,434
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
2,512,687 USDJ
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 USDJ
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 6.3772
$ 0.3898
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

USDJ/USD

USDJ Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXUSDJ/USDT$ 1.37391,767,613 USDJ$ 2,428,6060.00%
2crmclickUSDJ/USDT$ 1.32561,785,918 USDJ$ 2,367,5510.15%
3KuCoin logoKuCoinUSDJ/USDT$ 2.37893,275 USDJ$ 7,7910.00%
4CoinDCX logoCoinDCXUSDJ/USDT$ 1.20820 USDJ$ 00.00%
5Poloniex logoPoloniexUSDJ/USDT$ 1.19960 USDJ$ 00.00%

USDJ là gì?

USDJ (USDJ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1847 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.26M).

Trang này cung cấp giá USDJ theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

In the whitepaper, USDJ is described as a a USD-pegged cryptocurrency backed by collateral assets, generated through decentralized smart contracts on the TRON network. "Anyone can pledge TRX as collateral to generate USDJ." It is reportedly pegged to the US dollar through Collateralized Debt Positions (CDPs), and has autonomous feedback mechanisms.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi USDJ (USDJ) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 USDJ =
VND12.984 ₫
USD0,5028 US$
EUR0,4489 €
CNY3,36 CN¥
JPY79 ¥
KRW666 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDJ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

USDJ Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.5028
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-0.64%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,263,434
xếp hạng#1847
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,512,687
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-