Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / VADER
VADER logo

Giá Vader VADER

xếp hạng #1889Đã bao gồm
Vader Giá
$ 0.0009 -2.80%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 944,649
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
996,739,513 VADER
99.67%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
26,116,228 VADER
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1584
$ 0.000060
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

VADER/USD

VADER Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1XT.COM logoXT.COMVADER/USDT$ 0.001386,925,780 VADER$ 121,2770.01%
2MEXC logoMEXCVADER/USDT$ 0.002720,105,668 VADER$ 54,7830.00%
3Hibt logoHibtVADER/USDT$ 0.002313,427,116 VADER$ 32,1720.00%
4BloFin logoBloFinVADER/USDT$ 0.01791,540,594 VADER$ 27,6780.00%
5serenityVADER/USDT$ 0.00159,398,046 VADER$ 14,5570.11%
6Gate logoGateVADER/USDT$ 0.00322,468,503 VADER$ 7,9960.00%
7BTSE logoBTSEVADER/USDT$ 0.00164,289,835 VADER$ 7,1640.00%
8BVOX logoBVOXVADER/USDT$ 0.0032863,291 VADER$ 2,7960.00%
9CoinEx logoCoinExVADER/USDT$ 0.0027981,678 VADER$ 2,6750.00%

Vader là gì?

Vader (VADER) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1889 theo vốn hóa thị trường (khoảng $944650).

Trang này cung cấp giá Vader theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Vader (VADER) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 VADER =
VND25 ₫
USD0,0009477 US$
EUR0,0008456 €
CNY0,006364 CN¥
JPY0,1498 ¥
KRW1 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VADER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Vader Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0009
24H Thay đổi-2.80%
7D Thay đổi-9.71%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 944,649
xếp hạng#1889
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn996,739,513
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-