Nhà / Tiền điện tử / VEXT

Giá Veloce VEXT
xếp hạng #3364Đã bao gồm
Veloce Giá
$ 0.000099 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 21,626
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
216,480,402 VEXT
72.16%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 VEXT
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7169
$ 0.000027
VEXT/USD
VEXT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | VEXT/USDT | $ 0.0033 | $ 28,573 |
| 2 | VEXT/USDT | $ 0.0002 | $ 8,119 | |
| 3 | VEXT/EUR | $ 0.0028 | $ 2,254 | |
| 4 | VEXT/USDT | $ 0.0016 | $ 1,319 | |
| 5 | VEXT/USD | $ 0.0032 | $ 52 | |
| 6 | VEXT/USDT | $ 0.0030 | $ 8.1077 | |
| 7 | probit-exchange | VEXT/USDT | $ 0.0010 | $ 7.1898 |
| 8 | VEXT/IDR | $ 0.0030 | $ 0 | |
| 9 | VEXT/USDT | $ 0.000099 | $ 0 |
Veloce là gì?
Veloce (VEXT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3364 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21626).
Trang này cung cấp giá Veloce theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Veloce (VEXT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VEXT = |
|---|---|
| VND | 3 ₫ |
| USD | 0,0000999 US$ |
| EUR | 0,00008906 € |
| CNY | 0,0006682 CN¥ |
| JPY | 0,01568 ¥ |
| KRW | 0,1324 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VEXT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Veloce Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000099
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 21,626
xếp hạng#3364
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa300,000,000
Tuần hoàn216,480,402
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-