Nhà / Tiền điện tử / VNO

Giá Veno Finance VNO
xếp hạng #636Đã bao gồm
Veno Finance Giá
$ 0.0037 +1.08%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,010,039
24H Số tiền
$ 1,314
Lượng cung lưu hành
532,976,071 VNO
26.65%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
691,436 VNO
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5438
$ 0.0045
VNO/USD
VNO Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | VNO/USDT | $ 0.0184 | $ 25,324 |
| 2 | VNO/USD | $ 0.0060 | $ 1,456 | |
| 3 | VNO/USDT | $ 0.0059 | $ 250 |
Veno Finance là gì?
Veno Finance (VNO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 636 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.01M).
Trang này cung cấp giá Veno Finance theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Veno Finance (VNO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VNO = |
|---|---|
| VND | 98 ₫ |
| USD | 0,003771 US$ |
| EUR | 0,003365 € |
| CNY | 0,02529 CN¥ |
| JPY | 0,597 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VNO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Veno Finance Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0037
24H Thay đổi+1.08%
7D Thay đổi-12.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,314
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,010,040
xếp hạng#636
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn532,976,071
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-