Nhà / Tiền điện tử / VSN

Giá Vision VSN
xếp hạng #213Đã bao gồm
Vision Giá
$ 0.0438 +0.83%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
Ethereum EcosystemArbitrum EcosystemBinance AlphaBinance Alpha AirdropsBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 166,356,664
24H Số tiền
$ 1,991,326
Lượng cung lưu hành
3,795,329,722 VSN
90.36%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
92,033,576 VSN
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2248
$ 0.0466
VSN/USD
VSN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VSN/USDT | $ 0.0472 | $ 2,500,082 | |
| 2 | crmclick | VSN/USDT | $ 0.0520 | $ 768,095 |
| 3 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 316,634 | |
| 4 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 296,104 | |
| 5 | VSN/USDT | $ 0.0522 | $ 216,312 | |
| 6 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 90,322 | |
| 7 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 68,713 | |
| 8 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 55,965 | |
| 9 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 53,989 | |
| 10 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 52,837 |
Vision là gì?
Vision (VSN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 213 theo vốn hóa thị trường (khoảng $166.35M).
Trang này cung cấp giá Vision theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Vision (VSN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VSN = |
|---|---|
| VND | 1.138 ₫ |
| USD | 0,04383 US$ |
| EUR | 0,0391 € |
| CNY | 0,2943 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 59 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VSN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Vision Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0438
24H Thay đổi+0.83%
7D Thay đổi+3.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,991,326
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 166,352,643
xếp hạng#213
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa4,200,000,000
Tuần hoàn3,795,329,722
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộiblog.vision.nowtwitter.com