Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / VEUR
VEUR logo

Giá VNX Euro VEUR

xếp hạng #1601Đã bao gồm
VNX Euro Giá
$ 0.6159 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,702,451
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
2,764,083 VEUR
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
21,921 VEUR
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2082
$ 0.8348
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

VEUR/USD

VEUR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Cube Exchange logoCube ExchangeVEUR/USDC$ 1.16444,855 VEUR$ 5,66059.09%
2XT.COM logoXT.COMVEUR/USDT$ 1.17660 VEUR$ 1.17470.00%
3PointPay logoPointPayVEUR/USDT$ 1.17720 VEUR$ 00.00%
4Bitstamp by Robinhood logoBitstamp by RobinhoodVEUR/USD$ 1.16740 VEUR$ 00.00%
5Bitstamp by Robinhood logoBitstamp by RobinhoodVEUR/EUR$ 1.16310 VEUR$ 00.00%

VNX Euro là gì?

VNX Euro (VEUR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1601 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.70M).

Trang này cung cấp giá VNX Euro theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi VNX Euro (VEUR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 VEUR =
VND15.993 ₫
USD0,6159 US$
EUR0,5495 €
CNY4,14 CN¥
JPY97 ¥
KRW827 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VEUR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

VNX Euro Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.6159
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+14.12%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,702,451
xếp hạng#1601
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,764,083
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-