Nhà / Tiền điện tử / VEUR

Giá VNX Euro VEUR
xếp hạng #1601Đã bao gồm
VNX Euro Giá
$ 0.6159 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,702,451
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
2,764,083 VEUR
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
21,921 VEUR
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2082
$ 0.8348
VEUR/USD
VEUR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VEUR/USDC | $ 1.1644 | $ 5,660 | |
| 2 | VEUR/USDT | $ 1.1766 | $ 1.1747 | |
| 3 | VEUR/USDT | $ 1.1772 | $ 0 | |
| 4 | VEUR/USD | $ 1.1674 | $ 0 | |
| 5 | VEUR/EUR | $ 1.1631 | $ 0 |
VNX Euro là gì?
VNX Euro (VEUR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1601 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.70M).
Trang này cung cấp giá VNX Euro theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi VNX Euro (VEUR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VEUR = |
|---|---|
| VND | 15.993 ₫ |
| USD | 0,6159 US$ |
| EUR | 0,5495 € |
| CNY | 4,14 CN¥ |
| JPY | 97 ¥ |
| KRW | 827 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VEUR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
VNX Euro Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.6159
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+14.12%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,702,451
xếp hạng#1601
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,764,083
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-