Nhà / Tiền điện tử / VSN

Giá Vision VSN
xếp hạng #216Đã bao gồm
Vision Giá
$ 0.0392 -0.20%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
Ethereum EcosystemArbitrum EcosystemBinance AlphaBinance Alpha AirdropsBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 148,911,827
24H Số tiền
$ 1,448,168
Lượng cung lưu hành
3,795,333,041 VSN
90.37%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
92,033,576 VSN
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2248
$ 0.0466
VSN/USD
VSN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VSN/USDT | $ 0.0472 | $ 2,500,082 | |
| 2 | crmclick | VSN/USDT | $ 0.0520 | $ 768,095 |
| 3 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 316,634 | |
| 4 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 296,104 | |
| 5 | VSN/USDT | $ 0.0522 | $ 216,312 | |
| 6 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 90,322 | |
| 7 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 68,713 | |
| 8 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 55,965 | |
| 9 | VSN/USDT | $ 0.0473 | $ 53,989 | |
| 10 | VSN/USDT | $ 0.0474 | $ 52,837 |
Vision là gì?
Vision (VSN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 216 theo vốn hóa thị trường (khoảng $148.91M).
Trang này cung cấp giá Vision theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Vision (VSN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VSN = |
|---|---|
| VND | 1.013 ₫ |
| USD | 0,03924 US$ |
| EUR | 0,03503 € |
| CNY | 0,2623 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 52 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VSN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Vision Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0392
24H Thay đổi-0.20%
7D Thay đổi+3.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,448,168
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 148,911,835
xếp hạng#216
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa4,200,000,000
Tuần hoàn3,795,333,041
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộiblog.vision.nowtwitter.com