Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / WAR
WAR logo

Giá WAR WAR

xếp hạng #862Đã bao gồm
WAR Giá
$ 0.0005 -19.50%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 569,918
24H Số tiền
$ 24,411
Lượng cung lưu hành
999,856,753 WAR
99.99%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
631,227,584 WAR
Tỷ lệ doanh thu
0.63%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0640
$ 0.000065
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

WAR/USD

WAR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Kraken logoKrakenWAR/USD$ 0.0038533,205,256 WAR$ 2,074,1680.20%
2BitMart logoBitMartWAR/USD1$ 0.0039284,487,897 WAR$ 1,114,5540.03%
3BitMart logoBitMartWAR/USDT$ 0.0016375,352,013 WAR$ 631,1040.02%
4HTX logoHTXWAR/USDT$ 0.0016237,696,458 WAR$ 398,9380.03%
5BingX logoBingXWAR/USDT$ 0.003250,499,783 WAR$ 165,1450.01%
6Kraken logoKrakenWAR/EUR$ 0.02573,824,815 WAR$ 98,4730.01%
7Blynex logoBlynexWAR/USDT$ 0.005515,467,756 WAR$ 85,5220.15%
8Hibt logoHibtWAR/USDT$ 0.001614,041,653 WAR$ 23,0200.00%
9BloFin logoBloFinWAR/USDT$ 0.00395,434,378 WAR$ 21,3060.00%
10XT.COM logoXT.COMWAR/USDT$ 0.001610,283,846 WAR$ 17,2900.00%

WAR là gì?

WAR (WAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 862 theo vốn hóa thị trường (khoảng $569918).

Trang này cung cấp giá WAR theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi WAR (WAR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 WAR =
VND15 ₫
USD0,00057 US$
EUR0,0005085 €
CNY0,003827 CN¥
JPY0,09005 ¥
KRW0,7654 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WAR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

WAR Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0005
24H Thay đổi-19.50%
7D Thay đổi-5.88%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 24,411
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 569,918
xếp hạng#862
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn999,856,753
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-