Nhà / Tiền điện tử / WBX

Giá Wibx WBX
xếp hạng #955Đã bao gồm
Wibx Giá
$ 0.0013 +4.90%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,816,761
24H Số tiền
$ 23,112
Lượng cung lưu hành
11,751,286,309 WBX
97.93%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
13,677,551 WBX
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0486
$ 0.0001
WBX/USD
WBX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | WBX/BRL | $ 0.0007 | $ 9,692 | |
| 2 | serenity | WBX/USDT | $ 0.0006 | $ 9,091 |
| 3 | WBX/BRL | $ 0.0007 | $ 115 | |
| 4 | probit-exchange | WBX/BTC | $ 0.0001 | $ 35 |
Wibx là gì?
Wibx (WBX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.82M).
Trang này cung cấp giá Wibx theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Launched in 2019 by a team of Brazilians, WiBX was born to decentralize advertising by allowing customer engagement to benefit their favorite brands to generate rewards in the token that can be used by these customers to purchase products that they themselves helped to publicize.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Quy đổi Wibx (WBX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WBX = |
|---|---|
| VND | 35 ₫ |
| USD | 0,001346 US$ |
| EUR | 0,001201 € |
| CNY | 0,009037 CN¥ |
| JPY | 0,2126 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WBX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Wibx Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0013
24H Thay đổi+4.90%
7D Thay đổi-1.17%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 23,112
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,817,178
xếp hạng#955
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa12,000,000,000
Tuần hoàn11,751,286,309
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-