Nhà / Tiền điện tử / WUSD

Giá Worldwide USD WUSD
xếp hạng #956Đã bao gồm
Worldwide USD Giá
$ 0.9978 +0.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 10,573,966
24H Số tiền
$ 95,497
Lượng cung lưu hành
10,596,558 WUSD
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
234,561 WUSD
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 270.41
$ 0.9193
WUSD/USD
WUSD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | WUSD/USDT | $ 1.0001 | $ 362,572 |
| 2 | WUSD/USDT | $ 0.9986 | $ 115,126 | |
| 3 | WUSD/USDT | $ 0.9976 | $ 58,940 | |
| 4 | WUSD/USDT | $ 0.9992 | $ 50,227 | |
| 5 | WUSD/USDT | $ 0.9992 | $ 31,234 | |
| 6 | WUSD/USDT | $ 0.9993 | $ 27,464 | |
| 7 | WUSD/USDT | $ 0.9985 | $ 1,749 | |
| 8 | WUSD/USDT | $ 0.9993 | $ 22 | |
| 9 | WUSD/IDR | $ 1.0024 | $ 0 | |
| 10 | WUSD/USDT | $ 0.6001 | $ 0 |
Worldwide USD là gì?
Worldwide USD (WUSD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 956 theo vốn hóa thị trường (khoảng $10.57M).
Trang này cung cấp giá Worldwide USD theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Worldwide USD (WUSD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WUSD = |
|---|---|
| VND | 25.813 ₫ |
| USD | 0,9979 US$ |
| EUR | 0,8903 € |
| CNY | 6,70 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.339 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WUSD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Worldwide USD Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.9978
24H Thay đổi+0.19%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 95,497
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 10,573,966
xếp hạng#956
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn10,596,558
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-