Nhà / Tiền điện tử / 修仙

Giá 修仙 修仙
xếp hạng #1962Đã bao gồm
修仙 Giá
$ 0.0008 +5.66%
website chính thức
-
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
BNB Chain EcosystemBinance AlphaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 828,819
24H Số tiền
$ 396,809
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 修仙
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
202,765,824 修仙
Tỷ lệ doanh thu
0.20%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0437
$ 0.0004
修仙/USD
修仙 Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XIUXIAN/USDT | $ 0.0022 | $ 1,176,259 | |
| 2 | XIUXIAN/USDT | $ 0.0050 | $ 70,932 | |
| 3 | 修仙/USDT | $ 0.0024 | $ 53,862 | |
| 4 | XIUXIAN/USDT | $ 0.0006 | $ 32,384 | |
| 5 | XIUXIAN/USDT | $ 0.0005 | $ 27,985 | |
| 6 | XIUXIAN/USDT | $ 0.0006 | $ 27,839 | |
| 7 | 修仙/USDT | $ 0.0007 | $ 16,754 | |
| 8 | 修仙/USDT | $ 0.0015 | $ 0 |
修仙 là gì?
修仙 (修仙) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1962 theo vốn hóa thị trường (khoảng $828820).
Trang này cung cấp giá 修仙 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi 修仙 (修仙) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 修仙 = |
|---|---|
| VND | 21 ₫ |
| USD | 0,0008288 US$ |
| EUR | 0,0007398 € |
| CNY | 0,005544 CN¥ |
| JPY | 0,13 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 修仙 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
修仙 Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0008
24H Thay đổi+5.66%
7D Thay đổi+26.35%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 396,809
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 828,819
xếp hạng#1962
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-